Tiếng Việt
Tiếng Anh
Bộ phận trên người
Thêm dấu
Trái cây
100

nghèo khổ

poor

100

umbrella

dù

100

nose

mũi

100

keo deo

kẹo dẻo

100

apple

táo

200

giúp đỡ

help

200

shorts

quần đùi

200

left ear

tai trái

200

hoa si

họa sĩ

200

mango

xoài

300

khoe

brag/show off

300

strong

khỏe mạnh

300

right eye

mắt phải

300

but chi

bút chì

300

guava

ổi  

400

cây mía

sugarcane

400

plate

đĩa

400

belly button

rốn 

400

xe cuu hoa

xe cứu hỏa

400

rambutan

chôm chôm

500

nghĩa địa

graveyard/cemetery

500

key

chìa khóa

500

heart

trái tim

500

xia rang

xỉa răng

500

persimmon

(quả) hồng

M
e
n
u