101. To finish setting up your account, ___ an appropriate username.
(A) choosing
(B) choose
(C) choice
(D) chosen
Đáp án: (B) choose
Dịch 4 phương án:
(A) choosing – việc chọn (V-ing)
(B) choose – chọn (động từ nguyên mẫu)
(C) choice – sự lựa chọn (danh từ)
(D) chosen – được chọn (V3/ed)
Giải thích: Câu mệnh lệnh: V đứng đầu câu, nguyên mẫu: ‘hãy’
Dịch câu: Để hoàn tất việc thiết lập tài khoản của bạn, hãy chọn một tên người dùng phù hợp.
102. Isley Auto Mart offered Mr. Song two years of free maintenance on ___ new car.
• (A) he
• (B) him
• (C) his
• (D) himself
Đáp án: (C) his
• (A) he: anh ấy (đại từ chủ ngữ)
• (B) him: anh ấy (đại từ tân ngữ)
• (C) his: của anh ấy (tính từ sở hữu)
• (D) himself: chính anh ấy (đại từ phản thân)
* TTSH + N/NP
Sau giới từ “on” cần một danh từ, và danh từ đó là “new car”. Trước danh từ cần một tính từ sở hữu → “his new car” là đúng ngữ pháp.
Dịch câu: Isley Auto Mart đã tặng ông Song hai năm bảo trì miễn phí cho chiếc xe mới của ông ấy
110. Last month Lenirtech did not sell --- as many downloads as it had hoped to.
• (A) nearly
• (B) nearest
• (C) nearer
• (D) nearing
110. Last month Lenirtech did not sell --- as many downloads as it had hoped to.
Đáp án: (A) nearly
• (A) nearly: gần như (trạng từ)
• (B) nearest: gần nhất (tính từ so sánh nhất)
• (C) nearer: gần hơn (tính từ so sánh hơn)
• (D) nearing: đến gần (động từ dạng V-ing)
“Not nearly as many…” là cấu trúc diễn tả sự chênh lệch lớn hơn mong đợi.
Dịch câu: Tháng trước, Lenirtech không bán được gần bằng số lượt tải mà họ kỳ vọng.
107. Mr. Yan cannot attend the budget meeting --- he is assisting a client.
• (A) including
• (B) because
• (C) otherwise
• (D) despite
107. Mr. Yan cannot attend the budget meeting --- he is assisting a client.
Đáp án: (B) because
• (A) including: bao gồm (giới từ)
• (B) because: bởi vì (liên từ)
• (C) otherwise: nếu không thì (trạng từ)
• (D) despite: mặc dù (giới từ)
Cần một liên từ chỉ lý do để nối hai mệnh đề. “Because” là lựa chọn phù hợp nhất.
Dịch câu: Ông Yan không thể tham dự cuộc họp ngân sách vì ông đang hỗ trợ một khách hàng.
103. The -------- of Potowac Enterprises is to provide superior customer service.
• (A) assignment
• (B) mission
• (C) scheme
• (D) journey
03. The -------- of Potowac Enterprises is to provide superior customer service.
Đáp án: (B) mission
• (A) assignment: nhiệm vụ (danh từ)
• (B) mission: sứ mệnh (danh từ)
• (C) scheme: kế hoạch (danh từ)
• (D) journey: hành trình (danh từ)
Cấu trúc "The mission of [company] is to…" rất phổ biến và tự nhiên. Các phương án khác không đúng ngữ nghĩa trong ngữ cảnh này.
Dịch câu: Sứ mệnh của Potowac Enterprises là cung cấp dịch vụ khách hàng vượt trội.
105. -------- allow up to two hours for the preparation of pizza orders over $300.
• (A) Please
• (B) Pleasing
• (C) Pleasure
• (D) Pleased
105. -------- allow up to two hours for the preparation of pizza orders over $300.
Đáp án: (A) Please
• (A) Please: làm ơn (trạng từ mệnh lệnh)
• (B) Pleasing: dễ chịu (tính từ)
• (C) Pleasure: niềm vui (danh từ)
• (D) Pleased: hài lòng (tính từ bị động)
Trong câu mệnh lệnh lịch sự, mở đầu bằng “Please” là đúng nhất, mang nghĩa.
Dịch câu: Vui lòng dành tối đa hai giờ để chuẩn bị các đơn hàng pizza trị giá trên $300.
116. Bonuses will be given to everyone --- surpasses their sales quota by 20 percent or more.
• (A) all
• (B) this
• (C) most
• (D) who
116. Bonuses will be given to everyone --- surpasses their sales quota by 20 percent or more.
Đáp án: (D) who
• (A) all: tất cả (đại từ)
• (B) this: cái này (đại từ)
• (C) most: hầu hết (đại từ)
• (D) who: người mà (đại từ quan hệ)
Sau “everyone” cần đại từ quan hệ “who” để nối với mệnh đề “surpasses their sales quota”.
Dịch câu: Tiền thưởng sẽ được trao cho những ai vượt chỉ tiêu bán hàng từ 20% trở lên.
117. Mr. Mendoza has asked us to --- materials for the next board meeting.
• (A) distribute
• (B) relate
• (C) inquire
• (D) convince
117. Mr. Mendoza has asked us to --- materials for the next board meeting.
Đáp án: (A) distribute
• (A) distribute: phân phát (động từ)
• (B) relate: liên hệ (động từ)
• (C) inquire: hỏi (động từ)
• (D) convince: thuyết phục (động từ)
“Ask someone to + V” → cần một động từ nguyên mẫu, “distribute” là phù hợp về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Dịch câu: Ông Mendoza đã yêu cầu chúng tôi phân phát tài liệu cho cuộc họp hội đồng tiếp theo.
108. For a change of pace, consider booking your --- company retreat at a ceramics studio.
• (A) near
• (B) next
• (C) right
• (D) ready
Đáp án: B
• (A) near: gần (giới từ/trạng từ)
• (B) next: kế tiếp (tính từ/trạng từ)
• (C) right: đúng, ngay (tính từ/trạng từ)
• (D) ready: sẵn sàng (tính từ)
Dịch câu: Để thay đổi không khí, hãy cân nhắc đặt chuyến đi nghỉ dưỡng tiếp theo của công ty tại một xưởng gốm sứ.
104. You can ___ your suggestions for a location for next year's company picnic to Mr. Wu.
• (A) invent
• (B) teach
• (C) submit
• (D) replace
104. You can ___ your suggestions for a location for next year's company picnic to Mr. Wu.
Đáp án: (C) submit
• (A) invent: phát minh (động từ)
• (B) teach: dạy (động từ)
• (C) submit: nộp, gửi (động từ)
• (D) replace: thay thế (động từ)
“Submit suggestions” là một cụm phổ biến, đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa. Các lựa chọn khác không phù hợp trong bối cảnh gửi đề xuất.
Dịch câu: Bạn có thể gửi đề xuất về địa điểm tổ chức dã ngoại công ty năm tới cho ông Wu.
106. All tablet accessories, with the exception of the charging cables, are sold --.
separately
to separate
separates
separateness
106. All tablet accessories, with the exception of the charging cables, are sold --.
Tất cả phụ kiện máy tính bảng, ngoại trừ dây sạc, được bán ---.
Đáp án đúng: (A) separately
Adv
to V
V (hiện tại)/N (số nhiều)
N
Cấu trúc "are sold + trạng từ" → cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ sold → separately là đúng.
Dịch cả câu:
Tất cả phụ kiện máy tính bảng, ngoại trừ dây sạc, được bán riêng lẻ.
124. Zomida Co. is raising the prices of its imported goods to match --- of its competitors.
• (A) those
• (B) whose
• (C) theirs
• (D) them
124. Zomida Co. is raising the prices of its imported goods to match --- of its competitors.
Đáp án: (A) those
• (A) those: những cái đó (đại từ)
• (B) whose: của ai (đại từ quan hệ)
• (C) theirs: của họ (đại từ sở hữu)
• (D) them: họ, chúng (tân ngữ)
“to match those of its competitors” = khớp với giá của đối thủ (those = prices).
Dịch câu: Zomida đang tăng giá hàng nhập khẩu để phù hợp với giá của các đối thủ cạnh tranh.
120. Darini Fashions has been --- formal wear for famous actors since 1949.
• (A) designs
• (B) designing
• (C) design
• (D) designed
120. Darini Fashions has been --- formal wear for famous actors since 1949.
Đáp án: (B) designing
• (A) designs: thiết kế (V số ít/ danh từ)
• (B) designing: đang thiết kế (V-ing)
• (C) design: thiết kế (V nguyên mẫu)
• (D) designed: đã thiết kế (V-ed)
Cấu trúc hiện tại hoàn thành tiếp diễn “has been + V-ing” → chọn “designing”.-> hoạtđộng liên tục, mang tính nghề nghiệp lâu dài
Dịch câu: Darini Fashions đã thiết kế trang phục dạ hội cho các diễn viên nổi tiếng từ năm 1949.
115. New employees will receive their uniforms --- their training session.
• (A) against
• (B) between
• (C) along
• (D) after
115. New employees will receive their uniforms --- their training session.
Đáp án: (D) after
• (A) against: chống lại (giới từ)
• (B) between: giữa (giới từ)
• (C) along: dọc theo (giới từ)
• (D) after: sau (giới từ)
"after their training session" là một cụm giới từ hợp lý để chỉ thời gian.
Dịch câu: Nhân viên mới sẽ nhận đồng phục của họ sau buổi đào tạo.
109. We hope to add two --- graphic designers to our advertising team by May 1.
• (A) extensive
• (B) remaining
• (C) composed
• (D) experienced
109. We hope to add two --- graphic designers to our advertising team by May 1.
Đáp án: (D) experienced
• (A) extensive: rộng rãi (tính từ)
• (B) remaining: còn lại (tính từ)
• (C) composed: được cấu thành (tính từ)
• (D) experienced: có kinh nghiệm (tính từ)
"Experienced graphic designers" là cụm từ chuẩn xác và thường dùng trong tuyển dụng.
Dịch câu: Chúng tôi hy vọng sẽ bổ sung hai nhà thiết kế đồ họa có kinh nghiệm vào nhóm quảng cáo trước ngày 1 tháng 5.
112. Some of Bryer Accounting's --- will be absent tomorrow because of an off-site training event.
• (A) employee
• (B) employment
• (C) employer
• (D) employees
112. Some of Bryer Accounting's --- will be absent tomorrow because of an off-site training event.
Đáp án: (D) employees
• (A) employee: nhân viên (danh từ số ít)
• (B) employment: việc làm (danh từ không đếm được)
• (C) employer: người sử dụng lao động (danh từ)
• (D) employees: các nhân viên (danh từ số nhiều)
Trước ô trống có ‘s là dấu hiệu nhận biết Np, giới hạn trước V ‘will be’
-> Some of Bryer Accounting's --- là Np, cuối Np là N
-> đáp án: 4 đáp án đều là N -> dịch để chọn được đáp án cuối cùng.
Dịch câu: Một số nhân viên của Bryer Accounting sẽ vắng mặt vào ngày mai do sự kiện đào tạo bên ngoài.
1. The consultant ___ the company relied for financial advice resigned yesterday.
(A) who
(B) whom
(C) which
(D) whose
Đáp án: (B) whom
Động từ rely luôn đi với giới từ on
Cấu trúc đầy đủ:
the consultant whom the company relied on
whom = tân ngữ của “relied on”
giới từ on bị lược
121. The Saskatchewan Journal of Medicine just published a --- on the negative effects of prolonged sitting.
• (A) research
• (B) participant
• (C) study
• (D) request:
121. The Saskatchewan Journal of Medicine just published a --- on the negative effects of prolonged sitting.
Đáp án: (C) study
• (A) research: nghiên cứu (không đếm được)
• (B) participant: người tham gia (danh từ)
• (C) study: bài nghiên cứu (danh từ đếm được)
• (D) request: yêu cầu (danh từ)
“a + danh từ đếm được” → phải dùng “study” (một bài nghiên cứu cụ thể), không dùng “research”.
Dịch câu: Tạp chí Y học Saskatchewan vừa công bố một bài nghiên cứu về tác hại của việc ngồi lâu.
125. --- Air Falconia cancels a flight due to mechanical issues, passengers are offered a full refund.
• (A) Whenever
• (B) Which
• (C) That
• (D) As though
125. --- Air Falconia cancels a flight due to mechanical issues, passengers are offered a full refund.
Đáp án: (A) Whenever
• (A) Whenever: bất cứ khi nào (liên từ)
• (B) Which: cái nào (đại từ quan hệ)
• (C) That: rằng (liên từ)
• (D) As though: như thể (liên từ)
“Whenever” là lựa chọn phù hợp để nói về một hành động xảy ra bất cứ khi nào điều kiện được đáp ứng.
Dịch câu: Bất cứ khi nào hãng Air Falconia hủy chuyến bay do lỗi kỹ thuật, hành khách sẽ được hoàn tiền đầy đủ.
111. Software updates will be --- automatically at the end of the workday.
• (A) influenced
• (B) informed
• (C) installed
• (D) interpreted
111. Software updates will be --- automatically at the end of the workday.
Đáp án: (C) installed
• (A) influenced: bị ảnh hưởng (V-ed)
• (B) informed: được thông báo (V-ed)
• (C) installed: được cài đặt (V-ed)
• (D) interpreted: được giải thích (V-ed)
Cấu trúc bị động: "will be + V-ed" → ta cần một động từ mang nghĩa phù hợp, “install” là động từ đúng về ngữ nghĩa.
Dịch câu: Các bản cập nhật phần mềm sẽ được cài đặt tự động vào cuối ngày làm việc.
114. It is --- to consult an accountant before buying accounting software for your small business.
• (A) adviser
• (B) advising
• (C) advisable
• (D) advise
114. It is --- to consult an accountant before buying accounting software for your small business.
Đáp án: (C) advisable
• (A) adviser: người cố vấn (danh từ)
• (B) advising: việc tư vấn (V-ing)
• (C) advisable: nên làm, đáng làm (tính từ)
• (D) advise: khuyên (động từ)
👉 Sau “It is + adj + to V” → cần tính từ “advisable”.
Dịch câu: Nên tham khảo ý kiến kế toán trước khi mua phần mềm kế toán cho doanh nghiệp nhỏ của bạn.
he final sales figures were higher than ___ projected in the initial report.
(A) they
(B) their
(C) those
(D) them
✅ Đáp án: (C) those
So sánh: higher than those projected …
👉 those = sales figures (danh từ số nhiều đã nhắc trước)
Cấu trúc rút gọn:
those (that were) projected in the initial report
⛔ they / them: không đứng trước mệnh đề V3
⛔ their: cần danh từ theo sau
122. Ms. Schuler --- the subject of transportation at the latest city council meeting.
• (A) showed up
• (B) got up
• (C) brought up
• (D) used up
122. Ms. Schuler --- the subject of transportation at the latest city council meeting.
Đáp án: (C) brought up
• (A) showed up: xuất hiện (cụm động từ)
• (B) got up: thức dậy (cụm động từ)
• (C) brought up: nêu ra (cụm động từ)
• (D) used up: dùng hết (cụm động từ)
“bring up a subject” = đề cập đến một chủ đề.
Dịch câu: Cô Schuler đã nêu ra chủ đề giao thông tại cuộc họp hội đồng thành phố gần đây nhất.
130. -------- being honest about their financial goals, clients should provide thorough documentation for their advisor.
In addition to
Provided that
In order to
So that
130. -------- being honest about their financial goals, clients should provide thorough documentation for their advisor.
Đáp án: (A) In addition to
(A) In addition to
ngoài việc
giới từ
(B) Provided that
miễn là
liên từ
(C) In order to
để mà
cụm từ chỉ mục đích
(D) So that
để cho
liên từ
Cấu trúc “In addition to + V-ing” là chính xác.
Dịch câu: Ngoài việc thành thật về mục tiêu tài chính, khách hàng nên cung cấp đầy đủ tài liệu cho cố vấn của họ.
113. During her --- on the board, Juana Maynez served on more than a dozen committees.
• (A) time
• (B) point
• (C) entry
• (D) key
113. During her --- on the board, Juana Maynez served on more than a dozen committees.
Đáp án: (A) time
• (A) time: khoảng thời gian (danh từ)
• (B) point: điểm (danh từ)
• (C) entry: sự tham gia (danh từ)
• (D) key: chìa khóa *(danh từ); quan trọng (tính từ)
Cụm “during her time on the board” là cách nói chuẩn để chỉ thời gian phục vụ trong một tổ chức.
Dịch câu: Trong thời gian phục vụ trong hội đồng, Juana Maynez đã tham gia hơn mười hai ủy ban.