Tiếng Việt
Tiếng Anh
Các Số
Thêm dấu
Thú vật
100

thế giới

the world

100

to take off shoes

cởi giày

100

45

Bốn mươi lăm

100

cho doi (to wait)

chờ đợi

100

dog

con chó

200

lùi lại

back up

200

vacuum cleaner

máy hút bụi

200

121

Một trăm hai mươi mốt

200

troi mua

trời mưa

200

cat

con mèo

300

ngọn núi

mountain top

300

tall

cao

300

2026

Hai (nghìn / ngàn) không trăm hai mươi sáu

300

mui thui

mùi thúi

300

elephant

con voi

400

đi dạo

to take a walk

400

rain coat

áo mưa

400

67842

Sáu mươi bảy (nghìn / ngàn) tám trăm bốn mươi hai 

400

lop hoc

lớp học

400

lion

con sư tử

500

tiệm bánh

bakery

500

new book

sách mới

500

12,000,001

Mười hai triệu lẻ một

500

ao ngu

áo ngủ

500

crocodile

cá sấu

M
e
n
u