Danh Từ (Nouns)
Động Từ (Verbs)
Danh Từ
Động Từ
Tính Từ
100

Father

Ba

100

Go to work 

Đi làm 
100

Vegetable 

Rau

100
Thank you

Cảm ơn 

100

Happy 

Vui

200

Mother

Mẹ
200

Go to school 

Đi học 

200

Garden 

Vườn 
200

Grow vegetables 

Trồng rau

200

Close/Affectionate 

Thân thiết 

300

Family 

Gia đình 

300

Stay home

Ở nhà 

300

Dinner 

Cơm tối 
300

Tell stories 

Kể chuyện 

300

Full/Together

Động đủ
400

Older siblings 

Anh Chị 

400

Gather

Tụ họp 

400

Sunday 

Chúa Nhật 

400

Eat dinner 

Ăn Cơm 
500

Relatives

 Bà con

500

Visit 

Đến thăm 
500

Grandmother 

Bà Nội 

500

Rest

Nghỉ ngơi 
M
e
n
u