1
2
3
4
5
100

1. Một đồng xu được tung một lần. Xác suất để mặt sấp xuất hiện là bao nhiêu?   

A. 0  

B. 0.25  

C. 0.5  

D. 1

C. 0.5

100

2. Một con xúc xắc 6 mặt được tung. Xác suất ra số chẵn là?  

A. 1/6  

B. 1/2  

C. 2/3  

D. 1/3

B. 1/2
100

Sơ đồ tư duy thường bắt đầu từ đâu? 

A. Góc trái trên 

B. Chính giữa trang 

C. Bên phải trang giấy 

D. Dòng đầu tiên

B. Chính giữa trang

100

Điều nào sau đây là sai khi nói về sơ đồ tư duy? 

A. Giúp tổ chức thông tin một cách trực quan 

B. Sử dụng nhiều màu sắc để dễ nhớ 

C. Từ khóa viết càng dài càng tốt 

D. Có thể vẽ bằng tay hoặc bằng phần mềm

C. Từ khóa viết càng dài càng tốt

100

Một người tung một đồng xu 3 lần. Hỏi xác suất ra 3 mặt ngửa là bao nhiêu? 

A. 1/3 

B. 1/6 

C. 1/8 

D. 1/2

C. 1/8

200

Bạn tung 1 đồng xu, người bên cạnh cũng tung. Xác suất tổng số mặt ngửa là số lẻ là: 

A. 0 

B. 1/2 

C. 1 

D. 3/4 

B. 1/2

200

Nhánh của sơ đồ tư duy nên được vẽ như thế nào? 

A. Thẳng tắp 

B. Dạng bảng biểu 

C. Cong mềm, tỏa ra từ trung tâm 

D. Theo thứ tự bảng chữ cái

C. Cong mềm, tỏa ra từ trung tâm

200

Một hộp có 2 viên bi đỏ và 2 viên bi xanh. Bạn nhắm mắt rút ra 2 viên cùng lúc. Hỏi xác suất rút được 2 viên khác màu là: 

A. 1/2 

B. 2/3 

C. 1/3 

D. 3/4

A. 1/2

200

Một thẻ được chọn ngẫu nhiên từ bộ bài 52 lá. Xác suất chọn được lá át (ace) là?   

A. 1/13  

B. 4/52  

C. 1/4  

D. 1/52

A. 1/13
200

 Nhánh chính của sơ đồ tư duy thường thể hiện: 

A. Những thông tin chi tiết 

B. Chủ đề phụ liên quan đến chủ đề chính 

C. Những ví dụ cụ thể 

D. Hình ảnh minh họa

B. Chủ đề phụ liên quan đến chủ đề chính

300

Một hộp có 5 bi đỏ, 4 bi xanh và 1 bi vàng. Rút ngẫu nhiên 2 bi không hoàn lại. Xác suất cả hai bi đều đỏ?   

A. 1/10  

B. 2/9  

C. 5/18  

D. 2/5

B. 2/9

300

Trong sơ đồ tư duy, các từ khóa nên được viết như thế nào? 

A. Viết thật nhỏ để tiết kiệm chỗ 

B. Viết toàn bộ nội dung một cách chi tiết 

C. Viết ngắn gọn, rõ ràng, dễ hiểu 

D. Viết bằng tiếng nước ngoài cho hấp dẫn  

C. Viết ngắn gọn, rõ ràng, dễ hiểu

300

Trong một túi có 3 bi đỏ, 2 bi xanh. Rút ngẫu nhiên 1 bi. Xác suất rút được bi xanh?   

A. 1/5  

B. 2/5  

C. 3/5  

D. 2/3  

B. 2/5
300

Khi nào nên sử dụng sơ đồ tư duy? 

A. Khi làm toán 

B. Khi ghi chú, lập kế hoạch, hoặc ôn tập 

C. Khi chơi thể thao 

D. Khi xem phim

B. Khi ghi chú, lập kế hoạch, hoặc ôn tập

300

Mục tiêu chính của sơ đồ tư duy là gì? 

A. Trang trí đẹp mắt 

B. Tăng cường trí nhớ và khả năng tổ chức ý tưởng 

C. Viết bài văn 

D. Thay thế sách giáo khoa

B. Tăng cường trí nhớ và khả năng tổ chức ý tưởng

400

Từ khóa trong sơ đồ tư duy nên được đặt ở đâu? 

A. Ở cuối mỗi nhánh 

B. Ở giữa mỗi đoạn văn 

C. Trên các nhánh, gần trung tâm đến ngoài rìa 

D. Bên ngoài sơ đồ

C. Trên các nhánh, gần trung tâm đến ngoài rìa

400

Sơ đồ tư duy KHÔNG phù hợp với hoạt động nào sau đây? 

A. Ghi chú bài học 

B. Trình bày ý tưởng sáng tạo 

C. Viết bài luận chi tiết 

D. Lập kế hoạch cá nhân  

C. Viết bài luận chi tiết

400

 Sử dụng nhiều màu sắc trong sơ đồ tư duy giúp: 

A. Gây rối mắt 

B. Giúp phân loại thông tin dễ hơn 

C. Làm sơ đồ mất thẩm mỹ 

D. Không ảnh hưởng gì

B. Giúp phân loại thông tin dễ hơn

400

Trong sơ đồ tư duy, yếu tố nào KHÔNG bắt buộc phải có? 

A. Màu sắc 

B. Từ khóa 

C. Hình ảnh 

D. Văn bản dài dòng

D. Văn bản dài dòng

400

Sơ đồ tư duy có thể ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây? 

A. Học tập 

B. Kinh doanh 

C. Giải quyết vấn đề 

D. Tất cả các phương án trên  

D. Tất cả các phương án trên  

500

 Loại sơ đồ nào sau đây là đặc trưng của sơ đồ tư duy? 

A. Dạng bảng 

B. Dạng đường thẳng 

C. Dạng cây phân nhánh từ trung tâm 

D. Dạng biểu đồ cột

C. Dạng cây phân nhánh từ trung tâm

500

Ai là người được xem là “cha đẻ” của sơ đồ tư duy? 

A. Albert Einstein 

B. Tony Buzan 

C. Leonardo da Vinci 

D. Bill Gates

B. Tony Buzan

500

Khi vẽ sơ đồ tư duy, việc sử dụng hình ảnh có tác dụng gì? 

A. Làm tốn giấy hơn 

B. Gây mất tập trung 

C. Giúp kích thích não bộ và ghi nhớ tốt hơn 

D. Không có tác dụng gì

C. Giúp kích thích não bộ và ghi nhớ tốt hơn

500

 Phát biểu nào sau đây đúng về biến cố đối Ā của A? 

A. A và Ā có thể xảy ra đồng thời 

B. Ā là biến cố chắc chắn nếu A là biến cố không thể 

C. Ā xảy ra khi A xảy ra 

D. P(A) + P(Ā) = 0  

B. Ā là biến cố chắc chắn nếu A là biến cố không thể

500

Cho biến cố A có xác suất P(A) = 0.7. Xác suất của biến cố đối Ā (không xảy ra A) là: 

A. 0.3 

B. 0.7 

C. 1 

D. 0

A. 0.3
M
e
n
u