1
2
3
4
5
100

“Vị trí tuyển dụng” trong tiếng Anh là gì?

job opening

100

Bản mô tả công việc tiếng Anh là?

job description

100

Nghỉ có lương gọi là?

paid vacation

100

Được thăng chức

be promoted

100

Xin nghỉ 1 ngày

take a day off

200

 Đơn xin việc tiếng Anh gọi là? 

application form

200

Bộ phận quản lý nhân sự

human resources (HR)

200

Tiền làm thêm giờ

overtime pay

200

Nhận sự thăng chức

get a promotion

200

Nộp đơn xin nghỉ việc

turn in a resignation

300

Nộp đơn xin một vị trí

apply for a position

300

Một buổi đào tạo

training session

300

Tăng lương

pay raise

300

để lại lời nhắn

leave a message

300

Thông báo nghỉ việc trước 2 tuần

two weeks’ notice

400

Thư gửi kèm CV để thuyết phục nhà tuyển dụng là?

cover letter

400

Đào tạo nhân viên tiếng Anh là gì?

train employees

400

Nghỉ ốm

sick leave

400

Chuyển công tác sang nơi khác

relocate

400

Người thay thế trong công ty

replacement

500

“Đủ tiêu chuẩn cho” dịch sang tiếng Anh thế nào?

be qualified for

500

Đánh giá hiệu suất

performance review

500

Nghỉ thai sản

maternity leave

500

Đề nghị công việc cho ai đó

offer a position

500

Gói trợ cấp thôi việc

severance package

M
e
n
u