Đọc và dịch qua tiếng Anh
Vị trí
Vận chuyển
Chỉ Đường
Sở Thích
100

Con đi học ở Trường Việt Ngữ Hùng Vương từ 9 giờ sáng đến 12 giờ trưa.

I go to Trường Việt Ngữ Hùng Vương from 9 in the morning to 12 in the afternoon. 

100

Đối diện

Opposite

100

Máy bay

Aiplane

100

Đi thẳng

Go straight

100

Câu cá

Fishing

200

Cái ao đẹp có nhiều cá.

A pretty pond has many fish. 

200

Gần >< xa

Close >< far

200

Phi trường

Airport

200

Ngã tư

Intersection

200

Chơi nhạc

Play music

300

Gia đình em thích đi du lịch bằng tàu.

My family likes to go on vacation by ship. 

300

Kế bên / bên

Next to / near

300

Tàu ngầm

Submarine

300

Bãi đậu xe

Parking lot

300

Chụp hình

Take a photo 

400

Hôm qua, con đi đến trường bằng xe hơi với mẹ của con.

Yesterday, I went to school by car with my mom. 

400

Ở giữa >< xung quanh

Inbetween / Around

400

Xe cứu hỏa

Fire truck

400

Đèn đường / đèn giao thông

Traffic light 

400

Đi du lịch

Go vacation

500

Mùa hè năm sau, gia đình em sẽ đi biển ở Destin.

Next summer, my family will go to the beach at Destin. 

500

Phía trước >< phía sau

In front of / Behind

500

Xe cảnh sát

Police car

500

Quẹo trái để băng qua đường

Turn left to cross the street 

500

Tập thể dục

Exercise

M
e
n
u