Dân số Nhật Bản giai đoạn 1952 – 1973
A. Giảm nhanh chóng
B. Tăng nhanh chóng
C. Giảm nhẹ
D. Tăng nhẹ
Sau khi Hiệp định hòa bình San Francisco được ký kết (1951), Nhật Bản đã chính thức ký kết hiệp ước nào để kết thúc tình trạng chiếm đóng của quân đội Mỹ?
A. Hiệp định An ninh Nhật-Mỹ
B. Hiệp định Hòa bình Paris
C. Hiệp định San Francisco
D. Hiệp định Độc lập Nhật Bản
Thể chế chính trị của Nhật giai đoạn này là gì?
Quân chủ lập hiến
Chính sách đối ngoại chủ yếu của Nhật Bản sau khi ký Hiệp ước San Francisco năm 1951 là gì?
A. Tăng cường hợp tác với các nước châu Âu.
B. Thực hiện chính sách trung lập, không liên minh với bất kỳ nước nào.
C. Phụ thuộc và liên minh chặt chẽ với Mỹ.
D. Tập trung vào mở rộng thuộc địa ở châu Á
Trong giai đoạn 1952-1973, tốc độ tăng trưởng kinh tế trung bình của Nhật Bản đạt mức bao nhiêu?
A. 8,2%
B. 7,9%
C. 7,6%
D. 9,7%
Sự kiện nào đánh dấu Nhật Bản tổ chức một sự kiện thể thao quốc tế lớn lần đầu tiên sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai?
A. Thế vận hội Mùa đông Sapporo 1972
B. Giải vô địch bóng đá thế giới 1970
C. Thế vận hội Mùa hè Tokyo 1964
D. Giải đua xe Công thức 1
Trong thập niên 1950, nền kinh tế Nhật Bản chủ yếu phụ thuộc vào ngành nào để phục hồi sau Thế chiến II?
A. Nông nghiệp
B. Công nghiệp chế tạo
C. Dịch vụ tài chính
D. Công nghiệp nặng và sản xuất vũ khí
Thủ tướng Ikeda Hayato đã phát động chủ trương chính sách gì nhằm tăng thu nhập quốc dân?
Chính sách “ Nhà nước phúc lợi chung”
Chính sách kinh tế đối ngoại của Nhật Bản giai đoạn 1952-1973 được thúc đẩy mạnh mẽ bởi
A. Việc tìm kiếm nguyên liệu và thị trường xuất khẩu.
B. Sự mở rộng của các căn cứ quân sự.
C. Các chương trình viện trợ nhân đạo.
D. Chính sách cô lập kinh tế.
Nhật Bản chuyển đổi từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp sang công nghiệp hóa với trọng tâm là
A. công nghiệp nặng
B. công nghiệp khai khoáng
C. công nghiệp nhẹ
D. công nghiệp thủ công
Phong trào sinh viên tại Nhật Bản vào cuối những năm 1960 phản đối điều gì?
A. Tăng thuế học phí
B. Can thiệp quân sự của Mỹ tại Việt Nam
C. Thiếu cơ hội việc làm
D. Chính sách giáo dục
Nhật Bản bắt đầu trở thành một nền kinh tế lớn trên thế giới vào cuối những năm 1950 và đầu những năm 1960, điều này chủ yếu nhờ vào việc phát triển ngành nào?
A. Ô tô và điện tử
B. Dệt may
C. Sản xuất thép
D. Đánh bắt hải sản
Đảng xã hội nào thời bấy giờ liên tục lên cầm quyền?
Đản Dân chủ Tự do (LDP)
Nhật Bản ký Hiệp ước An ninh Nhật - Mỹ vào năm nào, khẳng định vai trò của Mỹ trong việc bảo vệ an ninh quốc gia Nhật Bản?
A. 1955
B. 1960
C. 1965
D. 1970
Vào cuối thập kỷ 1960, nền kinh tế Nhật Bản đứng thứ mấy trên thế giới?
A. 2
B. 3
C. 1
D. 4
Đầu những năm 1970, Nhật Bản trở thành nước có trình độ dân trí cao
Đúng
Vào năm 1973, Nhật Bản bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi sự kiện nào dẫn đến khủng hoảng năng lượng toàn cầu?
A. Cách mạng Hồi giáo Iran
B. Cuộc khủng hoảng dầu mỏ
C. Chiến tranh Việt Nam
D. Cách mạng Cuba
Một trong những mục tiêu quan trọng của chính sách đối ngoại Nhật Bản trong giai đoạn này là
A. Trở thành cường quốc quân sự ở Đông Á.
B. Phát triển quan hệ kinh tế với các nước Đông Nam Á.
C. Cạnh tranh trực tiếp với Liên Xô tại châu Á.
D. Tách khỏi ảnh hưởng của Mỹ và phương Tây.
Kế hoạch nào của Mỹ đã giúp Nhật Bản vực dậy nền kinh tế Nhật Bản?
A. Kế hoạch Marshall
B. Kế hoạch Rutso
C. Kế hoạch Carter
D. Kế hoạch Dodge
Ở Nhật Bản, yếu tố nào là quan trọng nhất trong các lĩnh vực?
A. Sản phẩm
B. Xuất/Nhập khẩu
C. Công nghệ
D. Con người
Vào năm 1960, Nhật Bản ký kết một hiệp ước quan trọng với Mỹ, đó là hiệp ước nào?
A. Hiệp ước Hòa bình San Francisco
B. Hiệp ước An ninh Nhật-Mỹ
C. Hiệp ước Hữu nghị Nhật-Mỹ
D. Hiệp ước Quốc phòng Đông Á
Sự kiện nào đánh dấu nỗ lực của Nhật Bản trong việc cải thiện quan hệ với các nước Đông Nam Á?
A. Thành lập tổ chức ASEAN.
B. Nhật Bản đưa ra Chính sách Fukuda (1967).
C. Hiệp ước hòa bình với Trung Quốc.
D. Tăng cường viện trợ ODA cho khu vực Đông Nam Á.
Đâu không phải lý do cho sự phát triển nhanh chóng của Nhật Bản?
A. Tài nguyên giàu có
B. Viện trợ từ Mỹ
C. Nguồn lao động dồi dào và kỷ luật
D. Ổn định chính trị