A
B
C
D
E
100

Những từ kết thúc bằng đuôi -tion, -ment, -ness, -ity thường thuộc từ loại nào?

Danh từ (Noun)

100

Chỗ trống nằm sau mạo từ (a, an, the) hoặc tính từ sở hữu (my, his, her) cần điền từ loại gì?

Danh từ (Noun)

100

Dấu hiệu "since", "for", "so far", "up to now" thường xuất hiện trong thì nào?

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

100

Chọn từ đúng: "The (produce / production) of the new smartphone will start next month."

Production (Sau "The" cần danh từ)

100

Cụm động từ "Look for" thường xuất hiện trong các mẩu tin tuyển dụng. Nghĩa của nó là gì?

Tìm kiếm (Search for / Seek).

200

Hậu tố nào sau đây thường tạo thành Tính từ: -ive, -ous, -ful hay -ly?

-ive, -ous, -ful (-ly thường là Trạng từ)

200

Giữa một Trạng từ (Adv) và một Danh từ (N), chúng ta thường điền từ loại gì để bổ nghĩa cho danh từ đó?

Tính từ (Adjective)

200

Để diễn tả một lịch trình, thời khóa biểu có sẵn (ví dụ: tàu chạy, máy bay cất cánh), ta dùng thì gì?

Hiện tại đơn (Present Simple)

200

Chọn từ đúng: "Please read the instructions (careful / carefully) before using the machine."

Carefully (Trạng từ bổ nghĩa cho động từ "read")

200

Trong các bài đọc về ngân sách, từ trái nghĩa của "Increase" (tăng lên) là gì?

Decrease / Reduce / Decline.

300

Đuôi -ize (như maximize) hoặc -ify (như identify) báo hiệu đây là từ loại gì?

Động từ (Verb)

300

Chỗ trống đứng đầu câu, trước dấu phẩy và bổ nghĩa cho cả câu thì điền gì? (Ví dụ: ______, the sales increased.)

Trạng từ (Adverb)

300

Chia động từ: "By the time he ______ (arrive) tomorrow, we will have finished the meeting."

Arrives (Mệnh đề chỉ thời gian trong tương lai dùng Hiện tại đơn)

300

Chọn từ đúng: "Ms. Lee is (responsibility / responsible) for the marketing department."

Responsible (Sau "is" dùng tính từ trong cấu trúc be responsible for)

300

(Chủ đề Marketing): Một động từ dùng để chỉ việc làm cho khách hàng tin tưởng và mua sản phẩm của mình thông qua lý lẽ thuyết phục.

Convince (hoặc Persuade).

400

Trong TOEIC, đuôi -al thường là tính từ (proposal, renewal), nhưng có một số từ kết thúc bằng -al lại là Danh từ. Hãy kể tên 1 số từ như vậy.

Proposal, Approval, Renewal, Professional

400

Đứng sau các động từ chỉ tri giác/trạng thái (linking verbs) như become, seem, feel, look là từ loại gì?

Tính từ (Adjective)

400

Chia động từ: "Mr. Tan (work) _______ for this company for 10 years before he retired last month."

Had worked (Quá khứ hoàn thành - xảy ra trước một hành động quá khứ khác)

400

Chia động từ: "Currently, the IT team (update) ________ the security system."

Is updating (Dấu hiệu "Currently" dùng Hiện tại tiếp diễn)

400

(Chủ đề Contracts): Một danh từ có nghĩa là "điều khoản" trong một hợp đồng hoặc văn bản pháp lý.

Provision

500

Từ "Reliability" có gốc là "Rely" (V). Hãy phân tích các hậu tố để biết nó là từ loại gì.

Danh từ (Rely -> Reliable (Adj) -> Reliability (N))

500

Vị trí nào trong câu sau là của Trạng từ: "The manager (1) ______ reviewed (2) ______ the report (3) ______."?

Cả (1) và (3) đều đúng (trước động từ chính hoặc cuối câu).

500

Khi khách sạn cung cấp bữa sáng hoặc dịch vụ "miễn phí", họ dùng tính từ gì bắt đầu bằng chữ "C"?

Complimentary

500

Trong thông báo hoãn họp, từ nào đồng nghĩa với "Postpone" (thường đi kèm với cụm until further notice)?

Delay hoặc Put off.

500

Hành động "xác nhận lại" một đặt chỗ đã có từ trước (ví dụ: confirm a _______)

Reservation

M
e
n
u