Tiếng Việt
Tiếng Anh
Dịch
Thêm dấu
Tình cảm
100

bữa cơm

meal

100

child

đứa bé

100

Happy new year.

Chúc mừng năm mới!.

100

mot nua

một nửa

100

love

yêu / thương

200

cái cầu

bridge

200

bleeding

chảy máu

200

The baby monkey doesn't like to sleep.

Khỉ con không thích ngủ.

200

ngay gio

ngày giỗ

200

mệt

tired

300

lau chùi 

to clean

300

music

nhạc

300

I finished my homework already.

Con làm xong bài rồi.

300

nang dep

nắng đẹp

300

happy

vui (mừng)

400

lời hứa

promise

400

to watch

xem

400

May I use the bathroom?

Cho con đi vệ sinh được không?

400

dong lua

đồng lúa

400

sad

buồn

500

làm quen

make friends

500

winter

mùa đông

500

Today it is raining.

Hôm nay trời đang mưa.

500

doi dua

đôi đũa

500

tham

greedy

M
e
n
u