Climate change
Climate change
Climate change
Climate change
Climate change
100

release 

giải phóng

100

renewable energy

năng lượng tái tạo

100

reasonable

hợp lý

100

volcanic explosion

sự phun trào núi lửa

200

implement

thực hiện

200

emission

sự thải ra

200

inevitable 

không thể tránh khỏi

200

substitute

sự thay thế

300

stimulate

kích thích

300

transparent 

trong suốt

300

scrutinize

xem xét kĩ lưỡng

400

distribution

sự phân bố

400

manipulation

sự điều khiển, điều chỉnh

400

replenish

bổ sung, làm đầy lại

500

human-induced

do con người gây ra

500

precipitation

lượng mưa

M
e
n
u