chơi bóng chuyển
play volleyball
gậy bóng chày
bat
kính bơi
goggles
gậy đánh gôn
club
tập karate
do karate
đi bộ
go jogging
sân trượt băng
skating rink
quả cầu lông
shuttlecock
vợt (cầu lông, tennis)
racket/ racquet
đài đấu quyền anh
boxing ring
giao tiếp với người khác
socialize with others
dễ bị chấn thương
be prone to injuries
công việc ngập đầu
be swamped with work
không đủ khả năng chi trả
cannot afford it
phát triển các mối quan hệ bền chặt
develop strong relationships
giữ dáng
stay fit
quả tạ
weights
đi tập gym
hit the gym
lưới
net
thiếu năng lượng cho các hoạt động quan trọng hơn
lack energy for more important activities
đường đua
racing track
sân tennis
tennis court
sân bóng chày
baseball field
cải thiện chất lượng giấc ngủ
improve sleep quality
những căng thẳng của cuộc sống
the strains of life