Vocab (1)
Vocab (2)
Answer Question
Q&A
Adjective
100

lotus flower

hoa sen

100

nến

candle

100

Hoa gì mọc dưới ao hồ?

hoa sen

100

Trường Việt Ngữ của em nằm trong khuôn viên ở đâu?

Giáo Xứ Chúa Chiện Lành

100

Mẹ em thích mặc áo dài màu gì? (orange)

màu cam

200

a trumpet

cái kèn

200

a lamp

đèn ngủ

200

Bé thấy con gì bò dưới gốc cây?

con ốc sên

200

Em đi học Việt Ngữ vào ngày nào?

vào chiều thứ Bảy

200

Bà nội thích ăn cháo gà như thế nào? (hot)

cháo gà nóng

300

house's foundation

nền nhà

300

to cherish

yêu mến

300

Năm nay bảng tên của em màu gì?

màu trắng

300

Các phòng học như thế nào?

Các phòng học tiện nghi và sạch sẽ.

300

Nhà em có 3 cây dừa như thế nào? (low and small)

cây dừa thấp và nhỏ 

400

Con ___ ____ bò dưới gốc cây. (snail)

ốc sên

400

Mẹ ____ _____ cho em bé khi em ngủ. (put on a blanket)

đắp mền

400

Chúa dạy chúng ta nên đối xử với nhau như thể nào?

Chúng ta nên yêu mến nhau.

400

Đi học Việt Ngữ em gặp ai?

Em gặp thầy cô và bạn bè.

400

Em bé thích uống sữa như thế nào? (warm)

sữa ấm

500

Mẹ mua ___ ____ ____ ____ cho ông nội. (brown sweater)

áo len màu nâu

500

Em viết ___ ___ của mình trên cuốn sách.

tên họ

500

Nếu anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ làm điều gì?

Anh em sẽ giữ các điều răn của Thầy.

500

Đi học Việt Ngữ em học điều gì?

Em học nghe, học nói, tập đọc và tập viết tiếng Việt.

500

Cây kèn của bạn Vincent như thế nào? (too heavy to me)

rất nặng đối với tôi