Tính tình
Cách dùng từ “mới.”
Các cách so sánh
100

hot-tempered

nóng tính

100

new (adjective)

mới

100

superior, more than

hơn

200

to have a sense of humor

có óc hài hước

200

just (adverb)

mới

200

also, too

cũng

300

talkative and well spoken

hay nói và nói hay

300

just finished

mới xong

300

like better

Thích hơn

400

What is your personality like?

Tính tình (của) bạn như thế nào?

400

He has a new girlfriend. 

Anh ấy có bạn gái mới.

400

I am quiet like my mom. 

Tôi ít nói (giống) như mẹ tôi.

500

Everyone says I am a shy person but I am friendly. 

Mọi người nói tôi là người nhút nhát nhưng tôi thân thiện. 

500

I just watched a new movie.

Tôi mới xem một phim mới.

500

The new (female) teacher is younger than the former (male) teacher. 

Cô giáo mới trẻ hơn thầy giáo cũ.