CHUỒNG TRẠI & THIẾT BỊ CHĂN NUÔI
CON GIỐNG & QUẢN LÝ VẬT NUÔI
NUÔI DƯỠNG & CHĂM SÓC
100

Câu 1: Khi chọn địa điểm chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP, yếu tố nào không bắt buộc?
A. Địa điểm phù hợp với quy hoạch
B. Có khoảng cách an toàn với khu dân cư
C. Gần chợ để dễ tiêu thụ sản phẩm
D. Đảm bảo hệ thống xử lý chất thải

C. Gần chợ để dễ tiêu thụ sản phẩm

100

Câu 1: Câu nào sau đây không đúng về việc chuẩn bị con giống theo tiêu chuẩn VietGAP? 

A. Nhập con giống cần tuân thủ các quy định gồm: giấy kiểm dịch, có công bố tiêu chuẩn chất lượng kèm theo, có quy trình chăn nuôi cho từng giống.
B. Giống mới không được cách li, cần nuôi cùng với giống cũ để hoà nhập ngay.
C. Giống vật nuôi được đánh dấu để quản lí.
D. Áp dụng phương thức quản lí “cùng vào – cùng ra” theo thứ tự ưu tiên: cả khu → từng dãy chuồng → từng chuồng → từng ô.

B. Giống mới không được cách li, cần nuôi cùng với giống cũ để hoà nhập ngay.

100

Câu 1: Nước uống cho vật nuôi cần đảm bảo tiêu chí nào?
A. Sạch, không nhiễm khuẩn
B. Có thể dùng chung với nước ao hồ
C. Nước đục nhưng không có mùi hôi
D. Bất kỳ nguồn nước nào đều được

A. Sạch, không nhiễm khuẩn

200

Câu 2: Các quy định về lựa chọn địa điểm chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP có tác dụng gì?
A. Giúp các trang trại có thể thoái mải làm tất cả những gì mình muốn mà không phải quan tâm tới ai.
B. Giúp các trang trại tạo dựng mối quan hệ tốt với cộng đồng dân cư và các quan chức địa phương.
C. Giúp các trang trại dễ kiểm soát dịch bệnh, đảm bảo về an toàn sinh học và tôn trọng cộng đồng.
D. Tất cả các đáp án trên.

C. Giúp các trang trại dễ kiểm soát dịch bệnh, đảm bảo về an toàn sinh học và tôn trọng cộng đồng.

200

Câu 2: Tại sao con giống cần có giấy kiểm dịch trước khi nhập trại?
A. Để chứng minh nguồn gốc hợp pháp
B. Để đảm bảo không mang mầm bệnh
C. Để tiện theo dõi quá trình nuôi
D. Cả A và B đều đúng

D. Cả A và B đều đúng

200

Câu 2: Thành phần dinh dưỡng chính trong thức ăn hỗn hợp của vật nuôi gồm:
A. Chất đạm, chất béo, vitamin, khoáng chất
B. Nước, muối, đường
C. Chỉ cần tinh bột
D. Chủ yếu là chất xơ

A. Chất đạm, chất béo, vitamin, khoáng chất

300

Câu 3: Theo tiêu chuẩn VietGAP, ý nào sau đây không đúng về yêu cầu khi xây dựng chuồng nuôi? 

A. Sàn và lối đi được làm bằng vật liệu an toàn, không trơn trượt.
B. Hệ thống tường, mái, rèm che phải đảm bảo không bị dột, thấm, không bị mưa hắt, gió lùa và dễ làm vệ sinh.
C. Xây dựng hệ thống cung cấp thức ăn và nước uống không dễ cho vật nuôi tiếp cận được nhằm cải thiện khả năng vận động.
D. Dụng cụ, thiết bị phải dùng riêng cho từng khu chăn nuôi, phải đảm bảo an toàn và dễ vệ sinh, khử trùng.

C. Xây dựng hệ thống cung cấp thức ăn và nước uống không dễ cho vật nuôi tiếp cận được nhằm cải thiện khả năng vận động.

300

Câu 3: Con giống đạt chuẩn có đặc điểm gì?
A. Lông mượt, mắt sáng, nhanh nhẹn
B. Nặng cân và ít di chuyển
C. Có thể trạng gầy nhưng ăn khỏe
D. Có thể mang bệnh miễn không chết

A. Lông mượt, mắt sáng, nhanh nhẹn

300

Câu 3: Khi cho vật nuôi ăn theo tiêu chuẩn VietGAP, yếu tố nào cần được kiểm soát chặt chẽ nhất?

A. Thời gian cho ăn cố định hàng ngày
B. Hàm lượng nước trong khẩu phần ăn
C. Chất lượng và nguồn gốc của thức ăn
D. Tốc độ ăn của vật nuôi

C. Chất lượng và nguồn gốc của thức ăn

400

Câu 4: Mục đích của hố sát trùng ở lối ra vào khu chăn nuôi là gì?
A. Giúp chuồng trại sạch đẹp hơn
B. Ngăn chặn mầm bệnh từ bên ngoài
C. Tạo lối đi riêng cho nhân công
D. Giúp vật nuôi thích nghi với môi trường

B. Ngăn chặn mầm bệnh từ bên ngoài

400

Câu 4: Khi vật nuôi có dấu hiệu bệnh, việc đầu tiên cần làm là gì?
A. Tiêm vắc-xin ngay lập tức
B. Chuyển đến khu vực khác trong chuồng
C. Báo ngay cho thú y và cách ly vật nuôi
D. Không cần quan tâm nếu vật nuôi vẫn ăn uống bình thường

C. Báo ngay cho thú y và cách ly vật nuôi

400

Câu 4: Theo tiêu chuẩn VietGAP, đâu là phương pháp hiệu quả nhất để giám sát chất lượng thức ăn cho vật nuôi?
A. Lưu mẫu thức ăn, kiểm tra định kỳ và phân tích chất lượng dinh dưỡng
B. Quan sát màu sắc và mùi vị của thức ăn trước khi cho ăn
C. Kiểm tra phản ứng của vật nuôi sau khi ăn
D. Thay đổi nhà cung cấp thức ăn thường xuyên để đảm bảo đa dạng

A. Lưu mẫu thức ăn, kiểm tra định kỳ và phân tích chất lượng dinh dưỡng

500

Câu 5: Vật liệu làm chuồng trại cần đáp ứng tiêu chí nào?
A. Cách nhiệt, bền vững và dễ vệ sinh
B. Giá thành rẻ, dễ tìm kiếm
C. Được làm hoàn toàn bằng gỗ để giữ ấm
D. Không cần cố định, dễ tháo dỡ

A. Cách nhiệt, bền vững và dễ vệ sinh

500

Câu 5: Khi áp dụng phương thức "cùng vào - cùng ra", điều này giúp gì cho quá trình chăn nuôi?
A. Giúp kiểm soát tốt hơn chất lượng con giống
B. Hạn chế tối đa nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh
C. Giảm chi phí thức ăn chăn nuôi
D. Dễ dàng thay đổi cơ cấu giống vật nuôi

B. Hạn chế tối đa nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh

500

Câu 5: Trong quá trình chăm sóc vật nuôi, yếu tố nào có thể ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ phát triển của vật nuôi nhưng dễ bị bỏ qua?

A. Nhiệt độ và độ ẩm chuồng nuôi
B. Thói quen cho ăn của người chăn nuôi
C. Tương tác của vật nuôi với nhau
D. Loại dụng cụ chứa thức ăn

A. Nhiệt độ và độ ẩm chuồng nuôi