A
B
C
D
E
100

Ai được bầu làm Tổng Bí thư tại Đại hội VIII (1996)?

A. Đỗ Mười

B. Lê Khả Phiêu

C. Nông Đức Mạnh

D. Nguyễn Văn Linh

B. Lê Khả Phiêu


100

Đại hội IX (2001) có bao nhiêu đại biểu tham dự?

A. 1.050 đại biểu

B. 1.198 đại biểu

C. 1.168 đại biểu

D. 1.300 đại biểu

C. 1.168 đại biểu


100

Đại hội VIII (1996) và Đại hội IX (2001) đều được tổ chức tại đâu?

A. Thành phố Hồ Chí Minh

B. Hà Nội

C. Đà Nẵng

D. Huế

B. Hà Nội


100

Ai được bầu làm Tổng Bí thư tại Đại hội IX (2001)?

A. Lê Khả Phiêu

B. Đỗ Mười

C. Nông Đức Mạnh

D. Nguyễn Phú Trọng

C. Nông Đức Mạnh


100

Đại hội VIII (1996) có bao nhiêu đại biểu chính thức tham dự?

A. 1.168 đại biểu

B. 1.198 đại biểu

C. 1.050 đại biểu

D. 1.250 đại biểu

B. 1.198 đại biểu


200

Theo Đại hội VIII, Việt Nam cơ bản trở thành nước công nghiệp vào năm nào?

A. 2010

B. 2015

C. 2020

D. 2030

C. 2020


200

Bối cảnh trong nước nổi bật nhất khi Đại hội VIII (1996) diễn ra là gì?

A. Đất nước vừa hoàn thành thống nhất đất nước

B. Công cuộc Đổi mới đã tiến hành được 10 năm, đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế–xã hội

C. Nền kinh tế bắt đầu hội nhập quốc tế lần đầu tiên

D. Việt Nam vừa gia nhập ASEAN

B. Công cuộc Đổi mới đã tiến hành được 10 năm, đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế–xã hội


200

Điền từ còn thiếu:

Đại hội IX (2001) xác định: 

Phấn đấu đến năm 2010, GDP bình quân đầu người nước ta gấp ít nhất __ lần so với năm 2000.

2 / hai


200

Đại hội VIII (1996) diễn ra trong bối cảnh quốc tế nổi bật nào sau đây?

A. Liên Xô sụp đổ khiến niềm tin của nhiều đảng viên bị lung lay; thế giới chuyển sang trật tự đa cực

B. Chiến tranh Lạnh vừa kết thúc và NATO mở rộng sang phía đông

C. Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997 bùng phát

D. Toàn cầu hóa kinh tế tri thức diễn ra mạnh mẽ

A. Liên Xô sụp đổ khiến niềm tin của nhiều đảng viên bị lung lay; thế giới chuyển sang trật tự đa cực


200

Tổng số đảng viên của Đảng tại thời điểm Đại hội VIII (1996) là bao nhiêu?

A. Hơn 2 triệu đảng viên

B. Khoảng 1,5 triệu đảng viên

C. Hơn 3 triệu đảng viên

D. Khoảng 800.000 đảng viên

A. Hơn 2 triệu đảng viên


300

Bối cảnh quốc tế đặc trưng của Đại hội IX (2001) là gì?

A. Trật tự thế giới hai cực Xô-Mỹ vừa tan rã, trật tự đa cực được thiết lập

B. Cách mạng khoa học công nghệ và toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ; cuộc chiến chống khủng bố được đề cao

C. Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 lan rộng

D. Phong trào không liên kết được khôi phục mạnh mẽ

B.

Giải thích: Đại hội IX bước vào ngưỡng cửa thế kỷ XXI, thời kỳ khoa học công nghệ phát triển như vũ bão và xu thế toàn cầu hóa kinh tế đòi hỏi Việt Nam phải chủ động hội nhập.


300

Đại hội VIII xác định ưu tiên hàng đầu trong CNH–HĐH là lĩnh vực nào?

A. Nông nghiệp và nông thôn

B. Công nghiệp nặng

C. Công nghệ thông tin

D. Dịch vụ tài chính ngân hàng

A.

Giải thích: Đảng xác định nông nghiệp và nông thôn đóng vai trò nền tảng, giải quyết vấn đề lương thực và ổn định xã hội trước khi phát triển mạnh các ngành khác.


300

Đại hội VIII đề ra chủ trương nổi bật nào về văn hóa?

A. Du nhập văn hóa phương Tây để hiện đại hóa xã hội

B. Xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội

C. Xóa bỏ văn hóa phong kiến, lạc hậu hoàn toàn

D. Tập trung phát triển công nghiệp văn hóa để xuất khẩu

B.

Giải thích: Xác định văn hóa vừa là mục tiêu vừa là động lực phát triển, giữ gìn bản sắc dân tộc đi đôi với tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại.


300

Đại hội VIII thông qua văn kiện quan trọng nào về công nghiệp hóa–hiện đại hóa?

A. Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên CNXH

B. Báo cáo chính trị, Chiến lược ổn định và phát triển kinh tế–xã hội đến năm 2000

C. Chiến lược phát triển kinh tế–xã hội 2001–2010

D. Nghị quyết về đổi mới toàn diện

B.

Giải thích: Đại hội VIII tập trung tổng kết chặng đường đầu của công cuộc Đổi mới và thông qua chiến lược đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đến năm 2000.

300

Đại hội VIII chủ trương xây dựng Nhà nước theo mô hình nào?

A. Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân

B. Nhà nước liên bang theo mô hình Xô viết

C. Nhà nước đa đảng theo cơ chế dân chủ tự do

D. Nhà nước quân sự hóa để bảo vệ CNXH

A.

Giải thích: Kiên định xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN lấy nhân dân làm gốc dưới sự lãnh đạo của Đảng.


400

Đại hội VIII xác định phương châm đối ngoại nào?

A. Chỉ hợp tác với các nước XHCN anh em

B. Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại; Việt Nam muốn là bạn của tất cả các nước

C. Đóng cửa với phương Tây, chỉ hội nhập ASEAN

D. Ưu tiên quan hệ với các nước láng giềng, hạn chế quan hệ xa

B.

Giải thích: Đại hội VIII tiếp tục mở rộng đường lối đối ngoại độc lập tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế.


400

Đại hội IX đặt mục tiêu cụ thể nào về xã hội khác với ĐH VIII?

A. Phổ cập giáo dục THCS vào năm 2010; giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em xuống dưới 25%; mục tiêu cụ thể về giải quyết việc làm

B. Xóa bỏ hệ thống bảo hiểm xã hội hiện có

C. Cắt giảm chi ngân sách cho y tế và giáo dục

D. Tập trung vào đô thị, không đầu tư cho nông thôn

A.

Giải thích: Đại hội IX đề ra các chỉ tiêu xã hội định lượng rõ ràng hơn nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và giáo dục toàn dân.


400

Đại hội IX nâng cấp phương châm đối ngoại như thế nào so với ĐH VIII?

A. Từ "muốn là bạn" nâng lên "là bạn và đối tác tin cậy"; chủ động hội nhập kinh tế quốc tế

B. Thu hẹp quan hệ đối ngoại, chỉ tập trung vào khu vực

C. Xác định Mỹ và phương Tây là kẻ thù chiến lược

D. Rút khỏi ASEAN để độc lập tự chủ hoàn toàn

A.

Giải thích: Thể hiện mức độ tin cậy chính trị cao hơn và sự chủ động bước vào sân chơi hội nhập kinh tế quốc tế toàn diện hơn của Việt Nam.

400

Điểm bổ sung của Đại hội IX về quốc phòng–an ninh trong bối cảnh mới là gì?

A. Tăng ngân sách quốc phòng lên 50% GDP

B. Đối phó với nguy cơ "diễn biến hòa bình", bạo loạn lật đổ; gắn quốc phòng–an ninh với phát triển kinh tế trong hội nhập

C. Rút lui khỏi các cam kết quốc tế về an ninh

D. Tách biệt hoàn toàn nhiệm vụ kinh tế khỏi quân đội

B.

Giải thích: Nhận diện rõ thách thức từ chiến lược "diễn biến hòa bình" của các thế lực thù địch trong bối cảnh mở cửa hội nhập quốc tế.


400

Đại hội VIII sử dụng khái niệm nào để chỉ mô hình kinh tế của Việt Nam?

A. Kinh tế thị trường định hướng XHCN

B. Nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước

C. Kinh tế thị trường tự do

D. Kinh tế hỗn hợp có kế hoạch

B.

Giải thích: Tại thời điểm Đại hội VIII, khái niệm chưa được rút gọn thành "kinh tế thị trường định hướng XHCN" mà diễn giải chi tiết qua cơ chế quản lý của Nhà nước.

500

Nối mỗi chỉ tiêu (được đánh số) với con số kết quả tương ứng (chữ cái A, B, C, D):

1. Tăng trưởng GDP bình quân nhiệm kỳ ĐH VIII (1996–2000)

2. Tăng trưởng GDP bình quân nhiệm kỳ ĐH IX (2001–2005)

3. Tổng số đảng viên tại ĐH VIII

4. Tổng số đảng viên tại ĐH IX

A. Khoảng 7,5%/năm

B. Hơn 2,5 triệu đảng viên

C. Khoảng 7%/năm

D. Hơn 2 triệu đảng viên

Đáp án: 1–C | 2–A | 3–D | 4–B

Giải thích: So sánh quy mô lực lượng đảng viên và tốc độ tăng trưởng kinh tế qua hai kỳ đại hội.

500

Điều gì là điểm LIÊN TỤC (kế thừa) giữa Đại hội VIII và Đại hội IX?

A. Kiên định mục tiêu CNH–HĐH đất nước, định hướng XHCN và vai trò lãnh đạo của Đảng

B. Cả hai đều không đề cập vấn đề hội nhập quốc tế

C. Cả hai đều từ bỏ kinh tế thị trường

D. ĐH IX phủ nhận toàn bộ chủ trương của ĐH VIII

A.

Giải thích: Sự nhất quán xuyên suốt qua các kỳ đại hội là kiên định con đường đi lên chủ nghĩa xã hội và giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng.

500

Điểm nhấn trong xây dựng Đảng tại Đại hội IX là gì so với Đại hội VIII?

A. ĐH IX nhấn mạnh hơn về chống tham nhũng, quan liêu; yêu cầu Đảng phải đổi mới phương thức lãnh đạo phù hợp với cơ chế thị trường

B. ĐH IX giảm vai trò lãnh đạo của Đảng trong kinh tế

C. ĐH IX chỉ tập trung xây dựng Đảng về tư tưởng, bỏ qua tổ chức

D. ĐH IX cho phép thành lập các đảng phái đối lập

A.

Giải thích: Trước yêu cầu quản lý nền kinh tế thị trường, công tác phòng chống tham nhũng, quan liêu và đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng được đặt lên cấp thiết.

500

Nối mỗi sự kiện/quyết định (được đánh số) với Đại hội tương ứng (chữ cái A, B):

1. Lần đầu dùng khái niệm "kinh tế thị trường định hướng XHCN"

2. Xác định 6 đặc trưng của mô hình CNXH Việt Nam

3. Đề ra chiến lược đến năm 2000 sau 10 năm Đổi mới

4. Chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, chuẩn bị gia nhập WTO

A. Đại hội VIII (1996)

B. Đại hội IX (2001)

Đáp án: 1–B | 2–B | 3–A | 4–B

Giải thích: Phân định rõ các dấu mốc lý luận và chủ trương chiến lược gắn liền với từng kỳ đại hội cụ thể.

500

Đại hội IX đưa ra chủ trương cụ thể nào về hội nhập kinh tế quốc tế mà ĐH VIII chưa nhấn mạnh?

A. Rút khỏi WTO và các tổ chức thương mại quốc tế

B. Chủ động hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực; chuẩn bị gia nhập WTO; phát huy nội lực, hạn chế tác động tiêu cực của toàn cầu hóa

C. Chỉ hội nhập trong khuôn khổ ASEAN, không mở rộng ra toàn cầu

D. Hội nhập kinh tế trước, bảo tồn văn hóa sau

B.

Giải thích: Đại hội IX đánh dấu bước chuyển từ "tham gia" sang "chủ động hội nhập" mạnh mẽ vào các tổ chức kinh tế toàn cầu lớn như WTO.