Lựa chọn sau THCS (Upper-secondary options)
Chương trình IGCSE (IGCSE Programme)
Lộ trình học tập (Learning Pathways)
Tương lai & Đại học (Future & university)
100

Học sinh Lớp 8 tại SSV có thể chọn chuyển lên hai chương trình nào ở Lớp 9? / Grade 8 students at SSV can move to which TWO programmes in Grade 9?

IGCSE Fast Track / Standard (Scholars) HOẶC Song ngữ MOET (Stars) / IGCSE Fast Track / Standard (Scholars) OR MOET Bilingual (Stars)

100

IGCSE là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào? / What does IGCSE stand for?

International General Certificate of Secondary Education

100

Chương trình Scholars Pathway bắt đầu từ lớp mấy và kết thúc ở lớp mấy? / The Scholars Pathway runs from which grade to which grade?

Từ Lớp 6 (Lower Secondary 1) đến Lớp 12 (A2) / Grade 6 (Lower Secondary 1) through Grade 12 (A2)

100

SSV là trường K–12 đầu tiên ở Việt Nam hợp tác với tổ chức kế toán tài chính nào? / SSV is the first K–12 school in Vietnam to partner with which global accounting body?

ACCA (Hiệp hội Kế toán Công chứng) — Diploma Cấp độ 3 / ACCA (Association of Chartered Certified Accountants) — Diploma Level 3

200

Học sinh Lớp 9 (chương trình STARS) có thể chuyển lên hai hướng nào ở Lớp 10? / Grade 9 STARS students can transition to which TWO directions in Grade 10?

IGCSE Fast Track / Pre A-Level (Scholars) HOẶC Song ngữ MOET (Stars) / IGCSE Fast Track / Pre A-Level (Scholars) OR MOET Bilingual (Stars)

200

Chương trình IGCSE Standard kéo dài bao nhiêu năm? Fast Track thì sao? / How long is the IGCSE Standard programme? And Fast Track?

Standard = 2 năm (Lớp 9–10); Fast Track = 1 năm / Standard = 2 years (G9–10); Fast Track = 1 year

200

EAP là gì và được đánh giá bao nhiêu lần mỗi năm học trong chương trình STARS? / What is EAP and how many times per year is it assessed in the Stars pathway?

Tiếng Anh học thuật — đánh giá 2 lần/năm bằng bài kiểm tra Oxford Placement Test / English for Academic Purposes — assessed twice per year using the Oxford Placement Test

200

Bằng IGCSE tương đương với bằng cấp nào ở Mỹ theo đánh giá của IERF? / According to IERF, the IGCSE is comparable to which US credential?

Bằng Tốt nghiệp Trung học Mỹ / US High School Diploma

300

SSV có bao nhiêu lộ trình nghề nghiệp (C1–C5) trong chương trình Stars THPT? / How many Career Ready Programme tracks (C1–C5) exist in the Stars High School pathway?

5 lộ trình: C1 Công nghệ & Máy tính, C2 Khoa học Sức khỏe, C3 Kinh doanh & Tài chính, C4 Thiết kế & Truyền thông, C5 Song bằng / 5 tracks: C1 Technology & Computing, C2 Health Sciences, C3 Business & Finance, C4 Design & Media, C5 Dual Track

300

Kể ba môn học trong khối môn bắt buộc (Core subjects) của IGCSE Standard tại SSV. / Name THREE core subjects in the IGCSE Standard programme at SSV.

Toán, Tiếng Anh (ngôn ngữ 1 hoặc 2), Khoa học tổng hợp / Maths, English (1st or 2nd language), Co-ordinated / Combined Sciences

300

Chương trình Dual Track (C5) giúp học sinh tốt nghiệp với những bằng cấp nào? / The C5 Dual Track leads to graduation with which two qualifications?

Bằng THPT Việt Nam (MOET) + Bằng quốc tế (AP hoặc NCUK IFY) / Vietnamese High School Diploma (MOET) + International Qualification (AP or NCUK IFY)

300

Pearson BTEC tại SSV có hai lộ trình chuyên ngành nào? / The Pearson BTEC at SSV offers pathways in which two fields?

Công nghệ thông tin và Khách sạn / IT and Hospitality

400

Học sinh STARS Lớp 9 tham gia "Năm khám phá" học mấy lĩnh vực CRP? Kể tên các lĩnh vực. / In the Grade 9 Exploration Year, students explore how many CRP subject areas? Name them.

4 lĩnh vực: Khoa học Máy tính, Kinh doanh, Khách sạn & Du lịch, Nghệ thuật & Thiết kế / 4 areas: Computer Science, Business, Hospitality & Tourism, Art & Design

400

Học sinh IGCSE Fast Track học những môn nào? / Which subjects are studied in the IGCSE Fast Track?

Toán FT, Tiếng Anh FT, Vật lý FT, Hóa học FT, Sinh học FT / FT Maths, FT English First, FT Physics, FT Chemistry, FT Biology

400

Học sinh cần đạt IELTS bao nhiêu để phù hợp với lộ trình Dual Track (C5)? / What IELTS score is required for the C5 Dual Track?

IELTS 6.5 trở lên / IELTS 6.5 or above

400

Kể hai lý do tại sao AP quan trọng cho lợi thế đại học (University Advantage). / Name TWO reasons why AP matters for University Advantage.

Bất kỳ hai trong số: Tín chỉ đại học, GPA cao hơn, Lợi thế tuyển sinh, Nổi bật hơn / Any two of: College Credits, Higher GPA, Admissions advantage, Stand Out

500

Trong chương trình MOET của STARS, môn học nào được phân nhóm theo năng lực?/ In the STARS MOET programme, which subjects use ability-based grouping?

Toán và Văn học Việt Nam / Mathematics and Vietnamese Literature

500

Pre-A Level tại SSV gồm những môn nào? / What subjects make up the Pre-A Level programme at SSV?

Toán FT, Khoa học tổng hợp Pre-A, Tiếng Anh 2 Pre-A, Kinh tế Pre-A / FT Maths, Pre-A Level Coordinated Sciences, Pre-A Level English Second, Pre-A Level Economics

500

Hai lựa chọn môn học quốc tế trong chương trình Dual Track (C5) là gì? / What are the two international subject options in the C5 Dual Track?

Lộ trình NCUK HOẶC Lộ trình Advanced Placement (AP) / NCUK Track OR Advanced Placement (AP) Track

500

Chuyên viên tư vấn hướng nghiệp & đại học của SSV tên là gì và có bằng Thạc sĩ từ trường nào? / What is the name of SSV's Careers & University Guidance Counsellor and which university awarded her MA?

Cô Lương Thảo Nhi — Thạc sĩ Văn học So sánh từ University College London / Ms. Luong Thao Nhi — MA in Comparative Literature from University College London