1
2
3
4
5
100

REGISTER (đăng ký)

To sign up.

(Để đăng ký.)

100

DESERTED (bỏ rơi hay trốn)

Abandon

bỏ rơi

100

COMMUNIST PARTY (đảng cộng sản)

The government owns and controls everything. For example, China or North Korea. Even Vietnam.

Chính phủ sở hữu và kiểm soát mọi thứ. Ví dụ như Trung Quốc hay Bắc Triều Tiên. Kể cả Việt Nam.

100

SUSPENDED SENTENCE (̉̉an treo)

delayed sentence.

(án bị trì hoãn.)

100

SELECTIVE SERVICE (dịch vụ chọn lọc)  

Registered in the U.S. Armed Forces required by law

Đã đăng ký trong lực lượng vũ trang Hoa Kỳ theo yêu cầu của pháp luật


200

GUERRILLA GROUP (nhóm du kích)

A group that uses weapons against the military, police or government.

(Một nhóm sử dụng vũ khí chống lại quân đội, cảnh sát hoặc chính phủ.)

200

CLAIM (tự nhận )

 to state something without proof.

Để tuyên bố một cái gì đó mà không cần bằng chứng.


200

ADVOCATE (Binh vực)

To publicity support.

(Để hỗ trợ công khai.)

200

1. NOBILITY (quý tộc)

2. HEREDITARY TITLES (danh hiệu di truyền)

1. The position is given by a king or queen (Vị trí được trao bởi một vị vua hoặc nữ hoàng..)

2. A title you receive when you are born into a royal family, such as a prince or princess. (Danh hiệu bạn nhận được khi sinh ra trong một gia đình hoàng gia, chẳng hạn như hoàng tử hay công chúa.)

200

WEAPON (vũ khí)

knife or gun

dao hoặc súng

300

TORTURE (tra tấn)

to cause great pain to someone.

gây ra nỗi đau lớn cho ai đó.

300

MENTAL INSTITUTION (viện tâm thần)

A hospital for people with problems in their head.

Một bệnh viện dành cho những người có vấn đề về đầu.

300

NATIONAL ORIGIN (nguồn gốc quốc gia )

Where a person is from.

Một người đến từ đâu.

300

ASSIST IN COMMITTING A CRIME (hỗ trợ thực hiện tội phạm)

to help someone break the law.

(để giúp ai đó vi phạm pháp luật.)

300

VOTE (bỏ phiếu)

Formally choose a candidate.

(Chính thức chọn một ứng cử viên.)

400

FILE A TAX RETURN (nộp tờ khai thuế)

Send tax paperwork to the government.

(Gửi giấy tờ thuế cho chính phủ.)

400

ARMED FORCES (quân đội)

Military

quân đội (Army), không quân (Air Force), Thủy quân lục chiến (Marine Corps), Hải quân (Navy), Lực lượng vũ trụ quân sự (Space Force), Cảnh sát biển (Coast Guard)

400

INVOLVE (liên quan)

to take part in.

(tham gia.)

400

KILL(giết)

To cause someone to die.

làm cho ai đó chết.

400

IMMIGRATION BENEFITS(lợi ích nhập cư)

things like a visa, green card, or citizenship

(những thứ như hộ chiếu, thẻ xanh hoặc quyền công dân)

500

CHARGE (buộc tội)

The police formally tell you that you did something illegal.

(cảnh sát chính thức nói với bạn rằng bạn đã làm điều gì đó bất hợp pháp.)

500

NON-U.S. RESIDENT (không phải cư dân Hoa Kỳ)

A person who does not live in the U.S.

Một người không sống ở Mỹ

500

GENOCIDE (sự diệt chủng )

Killing a group of people because of their religion or race.

Giết một nhóm người vì tôn giáo hoặc chủng tộc của họ.

500

SEXUAL CONTACT OR RELATIONS (liên hệ tình dục hoặc quan hệ )

Touching someone’s private part when one says no.

Chạm vào vùng kín của ai đó khi người ta nói không.

500

OVERTHROWN (lật đổ)

To remove the government from power by force.

(Loại bỏ chính phủ khỏi quyền lực bằng vũ lực.)