Vui vẻ, hay cười, dễ tạo không khí tích cực.
cheerful
“ưa nhìn, dễ nhìn” dùng cho người.
good-looking or attractive
Phrasal verb nghĩa là “nuôi nấng con cái”.
bring up
Someone who:
hiếu thắng, thích cạnh tranh.
competitive
Một người đàn ông “bảnh bao, phong độ”
Hint: bắt đầu bằng chữ D.
dashing
Từ nhiều hơn 1 chữ, nghĩa là “cãi nhau và không còn thân nữa” với ai.
fall out (with)
cực kỳ nhút nhát
painfully shy
hai người giống nhau như đúc, “như hai giọt nước”.
like two peas in a pod
Người lúc nào cũng thấy màu hồng, luôn tin mọi chuyện sẽ ổn.
optimistic
Một cô gái “lộng lẫy, nổi bật” trong bữa tiệc –
2 cách nói: Hai từ bắt đầu bằng S hoặc G.
Stunning
Gorgeous
Phrasal verb “qua đời, chết một cách nhẹ nhàng"
pass away
luôn giữ sự tôn trọng khi đối xử với mọi người
treat (someone) with respect
Người rất ít thể hiện cảm xúc, khá lạnh lùng.
a cold fish
narrow-minded
Kiểu tóc xoăn nhẹ, uốn sóng -
không phải “curly” mà là…
Cụm động từ mang nghĩa “có mối quan hệ tốt với ai đó”.
get on (with)
ra quyết định bốc đồng, không suy nghĩ kỹ
(to) make snap decisions
người mang lại nhiều năng lượng, sôi nổi nhất trong buổi tiệc
the life and soul of the party
Phẩm chất của người mà bạn luôn có thể tin tưởng
(Ex: họ giữ lời và làm việc đúng hẹn.)
reliable
Giống ai đó trong gia đình, về ngoại hình hoặc tính cách
take after