Describe Characteristics
Describe Appearance
Phrasal Verbs
Collocations
Idioms
100

Vui vẻ, hay cười, dễ tạo không khí tích cực.

cheerful

100

“ưa nhìn, dễ nhìn” dùng cho người.

good-looking or attractive

100

Phrasal verb nghĩa là “nuôi nấng con cái”.

bring up

200

Someone who:

hiếu thắng, thích cạnh tranh.

competitive

200

Một người đàn ông “bảnh bao, phong độ” 


Hint: bắt đầu bằng chữ D.

dashing

200

Từ nhiều hơn 1 chữ, nghĩa là “cãi nhau và không còn thân nữa” với ai.

fall out (with)

200

cực kỳ nhút nhát

painfully shy

200

hai người giống nhau như đúc, “như hai giọt nước”.

like two peas in a pod

300

Người lúc nào cũng thấy màu hồng, luôn tin mọi chuyện sẽ ổn.

optimistic

300

Một cô gái “lộng lẫy, nổi bật” trong bữa tiệc – 

2 cách nói: Hai từ bắt đầu bằng S hoặc G.

Stunning

Gorgeous

300

Phrasal verb “qua đời, chết một cách nhẹ nhàng"

pass away

300

luôn giữ sự tôn trọng khi đối xử với mọi người

treat (someone) with respect

300

Người rất ít thể hiện cảm xúc, khá lạnh lùng.

a cold fish

400
>< open-minded, chỉ người bảo thủ, không chấp nhận ý kiến khác

narrow-minded

400

Kiểu tóc xoăn nhẹ, uốn sóng -

không phải “curly” mà là…

wavy
400

Cụm động từ mang nghĩa “có mối quan hệ tốt với ai đó”.

 get on (with)

400

ra quyết định bốc đồng, không suy nghĩ kỹ

(to) make snap decisions

400

người mang lại nhiều năng lượng, sôi nổi nhất trong buổi tiệc

the life and soul of the party

500

Phẩm chất của người mà bạn luôn có thể tin tưởng 

(Ex: họ giữ lời và làm việc đúng hẹn.)

reliable

500

Giống ai đó trong gia đình, về ngoại hình hoặc tính cách

take after