Vocabulary (English to Vietnamese)
Vocabulary (Vietnamese to English)
Translation (English to Vietnamese)
Vietnamese to English
Translate the question and answer in Vietnamese
100

Pants

quần dài

100

Hữu ích


English _ _ _ _ f u l

helpful

100

Jane really wants to visit Ha Long Bay

Jane (rất) muốn đi thăm Vịnh Hạ Long

100

Why do chickens taste so good?

Tại sao thịt gà lại ngon như vậy?

100

tên mèo của bạn là gì?

What is your cats name? 

200

Spider

con nhện

200

con gà của tôi đói

my chicken is hungry

200

How far is Nha Trang from Saigon

Nha Trang cách Sài Gòn bao xa

200

Where is your grandmother from?

Bà của bạn đến từ đâu?

200

Bạn sẽ đi ngủ lúc mấy giờ?

What time will you go to sleep?

300

What is truck driver?

tài xế xe tải

300

Funny movie

phim hài hước

300

Buon Ma Thuot is 120 kilometers from Nha Trang

Buôn Ma Thuột cách Nha Trang 120 km

300

What sports and movies do you like?

Bạn thích thể thao và phim nào?

300

How long will the test take?

Bài kiểm tra sẽ diễn ra trong bao lâu?

400

What is My house is very big

Nhà của tôi rất lớn

400

béo và lười biếng

fat and lazy

400

I want to eat chicken play Freefire play with my dog and go to sleep.

Tôi muốn ăn gà chơi Freefire chơi với con chó của tôi và đi ngủ.

400

How many hours do you sleep at night?

Bạn ngủ bao nhiêu giờ vào ban đêm?

400

Bạn đã làm gì cuối tuần trước?

"What did you do last weekend?"

500

What is June and how many days does it have?

Tháng Sáu

30

500

con bò già bị ốm

the old cow is sick

500

Take this medicine 3 times a day, 5 pills each time

Uống thuốc này ngày 3 lần, mỗi lần 5 viên.

500

How long have you played Freefire?

Bạn chơi Freefire bao lâu rồi?

500

Bạn có muốn học thêm tiếng Việt không?

What is "Do you want to learn more Vietnamese? Vâng/có