Tiếng Việt
Tiếng Anh
Các Số
Thêm dấu
Các Tháng
100

hình tròn

a circle

100

I am hungy.

Con đói (bụng).

100

1975

Một (nghìn / ngàn) chín trăm bảy mươi lăm


100

thoi coi

thổi còi

100

March

Tháng Ba

200

câu hỏi

a question

200

drive a car

lái xe

200

1 million

Một triệu

200

di hoc

đi học

200

Tháng Một

January

300

monk

300

doll

búp bê

300

67

Sáu mươi bảy

300

trai bo

trái bơ

300

October

Tháng Mười

400

nghe

listen

400

doctor

bác sĩ

400

648

Sáu trăm bốn mươi tám

400

hoc gioi

học giỏi

400

Tháng Tám

August

500

tội

sin

500

I apologize.

Con xin lỗi.

500

3 billion

Ba tỷ

500

noi doi

nói dối

500

Tháng Tư

April