Vị Trí (Prepositions)
Con Số (Numbers)
Động vật (Animals)
Màu Sắc (Colors)
Bộ phận thân thể (body parts)
100

Behind

Phía (đằng) sau

100

1235

Một ngàn hai trăm ba mươi lăm

100

Lion

Con sư tử

100

What is the color of tomatoes?

(Answer in full sentence)

Trái cà màu đỏ.

100

Con bị đau đầu.

(Translate in English)

I have a headache.

200

Next To

Bên cạnh

200

700

Bảy trăm

200

Camel

Con lạc đà

200

What are the colors of the U.S.A flag?

(Answer in full sentence)

Lá cờ của Mỹ màu xanh, màu đỏ, và màu trắng

200

Chân con đang bị đau.

(Translate in English)

My leg is hurting.

300

Between / Among

Ở giữa

300

46

Bốn mươi sáu

300

Ant

Con kiến
300

I have a yellow shirt. 

Con có cái áo màu vàng.
300

Con bị chảy máu cam.

(Translate in English)

My nose is bleeding. 

400

Above

Ở trên

400

357

Ba trăm năm mươi bảy

400

Bee

Con ong

400

What is the color of our blood?

(Answer in full sentence)

Máu của chúng ta màu đỏ.

400

Eyelashes

(Translate in Vietnamese)

Lông mi

500

Under

Ở dưới

500

15

mười lăm

500

Lizard

Con thằn lằn
500

What color does a blind person see?

(Answer in full sentence)

Người mù thấy màu đen

500

Eyebrow

(Translate in Vietnamese)

Lông mày

M
e
n
u