to write
ghi chép
Mẹ mua cho em ____ _____ ____. (new flip-flops)
đôi dép mới
Hôm qua xe của mẹ bị ____ ______. (flat tire)
Hôm qua xe của mẹ bị xẹp lốp.
rice cake
bánh tét
traffic jam
kẹt xe
hair pin
kẹp tóc
Chị Mai giúp mẹ ___ ____ _____ vào cuối tuần. (fold clothes)
Chị Mai giúp mẹ xếp quần áo vào cuối tuần.
Em phụ mẹ lau chùi ____ ______ sạch sẽ. (kitchen)
Em phụ mẹ lau chùi nhà bếp sạch sẽ.
identical
giống hệt nhau
ganh ghét
jealousy
Mom bought a new tweezers.
Mẹ mua cái nhíp mới.
Mẹ em có nhiều áo dài _____ . (beautiful)
Mẹ em có nhiều áo dài đẹp.
Mom said "Do not eat burnt food!"
Mẹ nói "không nên ăn thức ăn bị cháy khét."
Thịt bò có nhiều chất ____ _____. (nutrients)
Thịt bò có nhiều chất dinh dưỡng.
Jackfruit is big, tangerines is small.
Trái mít to, trái quít nhỏ.
sinner - righteous person
người tội lỗi - người công chính
repentance
sám hối ăn năn
Trời mưa nên mẹ ______ áo mưa và _____ dù. (wear raincoat / hold umbrella)
Trời mưa nên mẹ mặc áo mưa và che dù.
Dì Thu đi tập thể dục ___ ____ mỗi tuần. (aerobics)
Dì Thu đi tập thể dục nhịp điệu mỗi tuần.
Trận động đất mạnh đã làm nhiều tòa nhà bị _____.
A strong earthquake caused many buildings to _____.
Trận động đất mạnh làm cho nhiều tòa nhà bị sập.
Chúa đến để kêu gọi người công chính. True / False
False
Chúa đến để kêu gọi ai?
người tội lỗi.
Chúa đến để kêu gọi người tội lỗi làm gì?
sám hối ăn năn
Mưa rơi nhẹ nên em chỉ _____ ____ _______. (wear light jacket)
Mưa rơi nhẹ, nên em chỉ mặc áo khoác nhẹ.
Dad is so tired because no time to sleep.
Ba rất mệt mỏi vì không có thời gian để ngủ.